TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provende

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.vɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

provende nghĩa là thức ăn, cái ăn.

Nghĩa của provende

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp thức ăn trộn (cho súc vật).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thức ăn, cái ăn.

Dạng từ của provende

Đi với mạo từ: une provende · la provende

Câu hỏi thường gặp

provende nghĩa là gì?

provende (danh từ) nghĩa là thức ăn, cái ăn.

provende phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provende (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɑ̃d/.

provende là giống đực hay giống cái?

provende là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.