TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratiboiser

/ʁa.ti.bwa.ze/ giọng máy của trình duyệt

ratiboiser nghĩa là cuỗm, nẫng, làm cho sạt nghiệp.

Nghĩa của ratiboiser

Ngoại động từ

  1. Thân mật Cuỗm, nẫng; ăn (khi đánh bạc).
    • Ratiboiser au jeu tout l'argent de quelqu'unđánh bạc ăn hết tiền của ai
    • Ils m'ont ratiboisé mille francschúng nó nẫng mất của tôi một nghìn frăng
  2. Làm cho sạt nghiệp; làm cho suy sụp sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

ratiboiser nghĩa là gì?

ratiboiser (ngoại động từ) nghĩa là cuỗm, nẫng, làm cho sạt nghiệp.

ratiboiser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratiboiser (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ti.bwa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.