TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratichon

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ti.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ratichon nghĩa là cha cố.

Nghĩa của ratichon

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục, nghĩa xấu Cha cố.

Dạng từ của ratichon

Đi với mạo từ: un ratichon · le ratichon

Số nhiềuratichons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ratichon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of prêtre (“priest”)

Câu hỏi thường gặp

ratichon nghĩa là gì?

ratichon (danh từ) nghĩa là cha cố.

ratichon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratichon (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ti.ʃɔ̃/.

ratichon là giống đực hay giống cái?

ratichon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.