manducation
danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.dy.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
manducation nghĩa là sự ăn.
Nghĩa của manducation
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Sự ăn.
Dạng từ của manducation
Đi với mạo từ: une manducation · la manducation
| Số nhiều | manducations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manducation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manducation (eating)
Câu hỏi thường gặp
manducation nghĩa là gì?
manducation (danh từ) nghĩa là sự ăn.
manducation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manducation (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.dy.ka.sjɔ̃/.
manducation là giống đực hay giống cái?
manducation là danh từ giống cái (dùng với une, la).