TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manducation

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.dy.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

manducation nghĩa là sự ăn.

Nghĩa của manducation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự ăn.

Dạng từ của manducation

Đi với mạo từ: une manducation · la manducation

Số nhiềumanducations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manducation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manducation (eating)

Câu hỏi thường gặp

manducation nghĩa là gì?

manducation (danh từ) nghĩa là sự ăn.

manducation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manducation (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.dy.ka.sjɔ̃/.

manducation là giống đực hay giống cái?

manducation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.