TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maneton

danh từ giống đực (m)
/mantɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

maneton nghĩa là ngõng trục.

Nghĩa của maneton

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Ngõng trục.

Dạng từ của maneton

Đi với mạo từ: un maneton · le maneton

Số nhiềumanetons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crankpin

Câu hỏi thường gặp

maneton nghĩa là gì?

maneton (danh từ) nghĩa là ngõng trục.

maneton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maneton (giọng Pháp chuẩn): /mantɔ̃/.

maneton là giống đực hay giống cái?

maneton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.