TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

manette nghĩa là tay gạt.

Nghĩa của manette

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Tay gạt.

Dạng từ của manette

Đi với mạo từ: une manette · la manette

Số nhiềumanettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lever; joystick, (console) controller; remote control

Câu hỏi thường gặp

manette nghĩa là gì?

manette (danh từ) nghĩa là tay gạt.

manette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manette (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɛt/.

manette là giống đực hay giống cái?

manette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.