nourriture
nourriture nghĩa là thức ăn, món ăn, sự nuôi tằm, lứa tằm.
Nghĩa của nourriture
Danh từ · giống cái
- Thức ăn, món ăn.
- Nourriture liquidethức ăn lỏng
- Comment est la nourriture dans ce restaurant?ở quán này ăn uống (món ăn) ra sao?
- Nourriture de l'espritmón ăn tinh thần
- Sự nuôi tằm; lứa tằm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự giáo dục.
Dạng từ của nourriture
Đi với mạo từ: une nourriture · la nourriture
| Số nhiều | nourritures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nourriture
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với nourriture
- As-tu déjà mangé de la nourriture japonaise ? Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?Tatoeba #135682
- Comment trouves-tu de la nourriture dans l'espace ? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?Tatoeba #3282
- La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.Tatoeba #415677
- Je n'aime pas voir de la nourriture gaspillée. Tôi không thích thấy thức ăn bị bỏ phí.Tatoeba #134931
- Avez-vous de la nourriture japonaise ? Anh có món ăn Nhật không?Tatoeba #331182
- Il ne sut pas quoi faire avec la nourriture excédentaire. Anh ấy không biết làm gì với đồ ăn thừa.Tatoeba #181045
- La lecture est à l'esprit ce que la nourriture est au corps. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.Tatoeba #14605
- Nous leur avons donné de la nourriture. Chúng tôi cho họ đồ ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4221793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food, nourishment
Câu hỏi thường gặp
nourriture nghĩa là gì?
nourriture (danh từ) nghĩa là thức ăn, món ăn, sự nuôi tằm, lứa tằm.
nourriture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nourriture (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi.tyʁ/.
nourriture là giống đực hay giống cái?
nourriture là danh từ giống cái (dùng với une, la).