TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nourrisson

danh từ giống đực (m)
/nu.ʁi.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

nourrisson nghĩa là trẻ còn bú.

Nghĩa của nourrisson

Danh từ · giống đực

  1. Trẻ còn bú.

Dạng từ của nourrisson

Đi với mạo từ: un nourrisson · le nourrisson

Số nhiềunourrissons

Họ từ của nourrisson

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infant; baby; nursling (a child who breastfeeds); infant; toddler (young child)

Câu hỏi thường gặp

nourrisson nghĩa là gì?

nourrisson (danh từ) nghĩa là trẻ còn bú.

nourrisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nourrisson (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi.sɔ̃/.

nourrisson là giống đực hay giống cái?

nourrisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.