nourrisson
danh từ giống đực (m)
/nu.ʁi.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
nourrisson nghĩa là trẻ còn bú.
Nghĩa của nourrisson
Danh từ · giống đực
- Trẻ còn bú.
Dạng từ của nourrisson
Đi với mạo từ: un nourrisson · le nourrisson
| Số nhiều | nourrissons |
Họ từ của nourrisson
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infant; baby; nursling (a child who breastfeeds); infant; toddler (young child)
Câu hỏi thường gặp
nourrisson nghĩa là gì?
nourrisson (danh từ) nghĩa là trẻ còn bú.
nourrisson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nourrisson (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi.sɔ̃/.
nourrisson là giống đực hay giống cái?
nourrisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).