TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nourrice

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nu.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

nourrice nghĩa là vú nuôi, vú sữa, thùng phụ, thùng dự trữ.

Nghĩa của nourrice

Danh từ · giống cái

  1. Vú nuôi, vú sữa.
  2. Kỹ thuật Thùng phụ, thùng dự trữ, thùng dầu phụ (trên ô tô).
    • en nourriceđang tuổi còn bú
    • mettre un enfant en nourricegửi con cho vú nuôi

Dạng từ của nourrice

Đi với mạo từ: une nourrice · la nourrice

Số nhiềunourrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nourrice

Đồng nghĩa

Họ từ của nourrice

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ childminder, nanny; wet nurse; mule (person paid to smuggle drugs)

Câu hỏi thường gặp

nourrice nghĩa là gì?

nourrice (danh từ) nghĩa là vú nuôi, vú sữa, thùng phụ, thùng dự trữ.

nourrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nourrice (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁis/.

nourrice là giống đực hay giống cái?

nourrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.