nourrice
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nu.ʁis/ giọng máy của trình duyệt
nourrice nghĩa là vú nuôi, vú sữa, thùng phụ, thùng dự trữ.
Nghĩa của nourrice
Danh từ · giống cái
- Vú nuôi, vú sữa.
- Kỹ thuật Thùng phụ, thùng dự trữ, thùng dầu phụ (trên ô tô).
- en nourriceđang tuổi còn bú
- mettre un enfant en nourricegửi con cho vú nuôi
Dạng từ của nourrice
Đi với mạo từ: une nourrice · la nourrice
| Số nhiều | nourrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nourrice
Đồng nghĩa
Họ từ của nourrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ childminder, nanny; wet nurse; mule (person paid to smuggle drugs)
Câu hỏi thường gặp
nourrice nghĩa là gì?
nourrice (danh từ) nghĩa là vú nuôi, vú sữa, thùng phụ, thùng dự trữ.
nourrice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nourrice (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁis/.
nourrice là giống đực hay giống cái?
nourrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).