nourri
nourri nghĩa là được nuôi, được nuôi dưỡng, mập, mẩy.
Nghĩa của nourri
Tính từ
- Được nuôi, được nuôi dưỡng.
- Bien nourriđược nuôi dưỡng tốt
- Logé et nourriđược cấp chỗ ở và nuôi ăn
- Mập, mẩy.
- Grain nourrihạt mẩy
- Rền, rôm rả, phong phú.
- Feu nourrisúng bắn rền
- Conversation nourriecuộc nói chuyện rôm rả
- Style nourrilời văn phong phú
- Vent nourri(hàng hải) gió mạnh
Dạng từ của nourri
| Số nhiều | nourris |
| Giống cái | nourrie |
| Giống cái số nhiều | nourries |
Câu ví dụ với nourri
- As-tu nourri le chien ce matin ? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8487
- As-tu nourri mon chien ? Bạn đã cho con chó của tôi ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13771842
- Pendant les dix dernières années, j'ai nourri mon chien avec des croquettes sèches. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1645967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fed, nourished; heavy, sustained
Câu hỏi thường gặp
nourri nghĩa là gì?
nourri (tính từ) nghĩa là được nuôi, được nuôi dưỡng, mập, mẩy.
nourri phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nourri (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi/.