TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nourri

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nu.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

nourri nghĩa là được nuôi, được nuôi dưỡng, mập, mẩy.

Nghĩa của nourri

Tính từ

  1. Được nuôi, được nuôi dưỡng.
    • Bien nourriđược nuôi dưỡng tốt
    • Logé et nourriđược cấp chỗ ở và nuôi ăn
  2. Mập, mẩy.
    • Grain nourrihạt mẩy
  3. Rền, rôm rả, phong phú.
    • Feu nourrisúng bắn rền
    • Conversation nourriecuộc nói chuyện rôm rả
    • Style nourrilời văn phong phú
    • Vent nourri(hàng hải) gió mạnh

Dạng từ của nourri

Số nhiềunourris
Giống cáinourrie
Giống cái số nhiềunourries

Câu ví dụ với nourri

  • As-tu nourri le chien ce matin ? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8487
  • As-tu nourri mon chien ? Bạn đã cho con chó của tôi ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13771842
  • Pendant les dix dernières années, j'ai nourri mon chien avec des croquettes sèches. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1645967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fed, nourished; heavy, sustained

Câu hỏi thường gặp

nourri nghĩa là gì?

nourri (tính từ) nghĩa là được nuôi, được nuôi dưỡng, mập, mẩy.

nourri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nourri (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.