TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nounou

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nu.nu/ giọng máy của trình duyệt

nounou nghĩa là vú em.

Nghĩa của nounou

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Vú em.

Dạng từ của nounou

Đi với mạo từ: une nounou · la nounou

Số nhiềunounous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nanny

Câu hỏi thường gặp

nounou nghĩa là gì?

nounou (danh từ) nghĩa là vú em.

nounou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nounou (giọng Pháp chuẩn): /nu.nu/.

nounou là giống đực hay giống cái?

nounou là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.