noumène
danh từ giống đực (m)
/nu.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
noumène nghĩa là vật tự nó.
Nghĩa của noumène
Danh từ · giống đực
- Triết học Vật tự nó, numen.
Dạng từ của noumène
Đi với mạo từ: un noumène · le noumène
| Số nhiều | noumènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noumenon
Câu hỏi thường gặp
noumène nghĩa là gì?
noumène (danh từ) nghĩa là vật tự nó.
noumène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noumène (giọng Pháp chuẩn): /nu.mɛn/.
noumène là giống đực hay giống cái?
noumène là danh từ giống đực (dùng với un, le).