TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noumène

danh từ giống đực (m)
/nu.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

noumène nghĩa là vật tự nó.

Nghĩa của noumène

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Vật tự nó, numen.

Dạng từ của noumène

Đi với mạo từ: un noumène · le noumène

Số nhiềunoumènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noumenon

Câu hỏi thường gặp

noumène nghĩa là gì?

noumène (danh từ) nghĩa là vật tự nó.

noumène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noumène (giọng Pháp chuẩn): /nu.mɛn/.

noumène là giống đực hay giống cái?

noumène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.