nouille
/nuj/ giọng máy của trình duyệt
nouille nghĩa là mì dẹt, người nhu nhược.
Nghĩa của nouille
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Mì dẹt.
- Thân mật Người nhu nhược.
Dạng từ của nouille
Đi với mạo từ: une nouille · la nouille
| Số nhiều | nouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noodle (string or strip of pasta); dumbhead; cock, dick
Câu hỏi thường gặp
nouille nghĩa là gì?
nouille (danh từ) nghĩa là mì dẹt, người nhu nhược.
nouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nouille (giọng Pháp chuẩn): /nuj/.
nouille là giống đực hay giống cái?
nouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).