TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nouille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nuj/ giọng máy của trình duyệt

nouille nghĩa là mì dẹt, người nhu nhược.

Nghĩa của nouille

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Mì dẹt.
  2. Thân mật Người nhu nhược.

Dạng từ của nouille

Đi với mạo từ: une nouille · la nouille

Số nhiềunouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noodle (string or strip of pasta); dumbhead; cock, dick

Câu hỏi thường gặp

nouille nghĩa là gì?

nouille (danh từ) nghĩa là mì dẹt, người nhu nhược.

nouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nouille (giọng Pháp chuẩn): /nuj/.

nouille là giống đực hay giống cái?

nouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.