nougatine
danh từ giống cái (f)
/nu.ɡa.tin/ giọng máy của trình duyệt
nougatine nghĩa là bánh nugatin.
Nghĩa của nougatine
Danh từ · giống cái
- Bánh nugatin.
Dạng từ của nougatine
Đi với mạo từ: une nougatine · la nougatine
| Số nhiều | nougatines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nougatine, brittle
Câu hỏi thường gặp
nougatine nghĩa là gì?
nougatine (danh từ) nghĩa là bánh nugatin.
nougatine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nougatine (giọng Pháp chuẩn): /nu.ɡa.tin/.
nougatine là giống đực hay giống cái?
nougatine là danh từ giống cái (dùng với une, la).