TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nougatine

danh từ giống cái (f)
/nu.ɡa.tin/ giọng máy của trình duyệt

nougatine nghĩa là bánh nugatin.

Nghĩa của nougatine

Danh từ · giống cái

  1. Bánh nugatin.

Dạng từ của nougatine

Đi với mạo từ: une nougatine · la nougatine

Số nhiềunougatines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nougatine, brittle

Câu hỏi thường gặp

nougatine nghĩa là gì?

nougatine (danh từ) nghĩa là bánh nugatin.

nougatine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nougatine (giọng Pháp chuẩn): /nu.ɡa.tin/.

nougatine là giống đực hay giống cái?

nougatine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.