noueux
/nwø/ giọng máy của trình duyệt
noueux nghĩa là có nhiều mắt, có nhiều mấu.
Nghĩa của noueux
Tính từ
- Có nhiều mắt, có nhiều mấu.
- Bois noueuxgỗ nhiều mắt
- Doigt noueuxngón tay có mấu
Dạng từ của noueux
| Giống cái | noueuse /nwøz/ |
| Giống cái số nhiều | noueuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gnarled, knotty
Câu hỏi thường gặp
noueux nghĩa là gì?
noueux (tính từ) nghĩa là có nhiều mắt, có nhiều mấu.
noueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noueux (giọng Pháp chuẩn): /nwø/.