TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noueux

/nwø/ giọng máy của trình duyệt

noueux nghĩa là có nhiều mắt, có nhiều mấu.

Nghĩa của noueux

Tính từ

  1. Có nhiều mắt, có nhiều mấu.
    • Bois noueuxgỗ nhiều mắt
    • Doigt noueuxngón tay có mấu

Dạng từ của noueux

Giống cáinoueuse /nwøz/
Giống cái số nhiềunoueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gnarled, knotty

Câu hỏi thường gặp

noueux nghĩa là gì?

noueux (tính từ) nghĩa là có nhiều mắt, có nhiều mấu.

noueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noueux (giọng Pháp chuẩn): /nwø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.