TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nourricier

/nu.ʁi.sje/ giọng máy của trình duyệt

nourricier nghĩa là nuôi, nuôi dưỡng, chồng vú nuôi, người bảo trợ.

Nghĩa của nourricier

Tính từ

  1. Nuôi, nuôi dưỡng.
    • Suc nourricier(sinh vật học, sinh lý học) dịch nuôi dưỡng
    • Artère nourricière(giải phẫu) động mạch nuôi

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chồng vú nuôi.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người bảo trợ.
    • Les nourriciers de l'Eglisenhững người bảo trợ giáo hội

Dạng từ của nourricier

Số nhiềunourriciers
Giống cáinourricière /nu.ʁi.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềunourricières

Cụm từ, thành ngữ với nourricier

  • père nourricier — chồng vú nuôi, cha nuôi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nourishing, sustaining

Câu hỏi thường gặp

nourricier nghĩa là gì?

nourricier (tính từ, danh từ) nghĩa là nuôi, nuôi dưỡng, chồng vú nuôi, người bảo trợ.

nourricier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nourricier (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.