TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nourrisseur

danh từ giống đực (m)
/nu.ʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

nourrisseur nghĩa là người nuôi bò sữa.

Nghĩa của nourrisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người nuôi bò sữa.
  2. Người vỗ béo súc vật.
  3. Đĩa ăn (cho ong ăn); máng ăn (cho súc vật ăn).

Dạng từ của nourrisseur

Đi với mạo từ: un nourrisseur · le nourrisseur

Câu hỏi thường gặp

nourrisseur nghĩa là gì?

nourrisseur (danh từ) nghĩa là người nuôi bò sữa.

nourrisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nourrisseur (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi.sœʁ/.

nourrisseur là giống đực hay giống cái?

nourrisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.