TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nourrissant

/nu.ʁi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nourrissant nghĩa là bổ.

Nghĩa của nourrissant

Tính từ

  1. Bổ.
    • Aliment très nourrissantthức ăn rất bổ

Dạng từ của nourrissant

Số nhiềunourrissants
Giống cáinourrissante /nu.ʁi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềunourrissantes

Câu ví dụ với nourrissant

  • Tu ne peux pas la manger seulement parce qu'elle est nourrissante. Bạn khônf thể ăn nó vì nó rất bổ dưỡng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7100835

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nourishing

Câu hỏi thường gặp

nourrissant nghĩa là gì?

nourrissant (tính từ) nghĩa là bổ.

nourrissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nourrissant (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.