TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nourrissage

danh từ giống đực (m)
/nu.ʁi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

nourrissage nghĩa là Nông nghiệp sự nuôi súc vật.

Nghĩa của nourrissage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự nuôi súc vật.

Dạng từ của nourrissage

Đi với mạo từ: un nourrissage · le nourrissage

Câu hỏi thường gặp

nourrissage nghĩa là gì?

nourrissage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự nuôi súc vật.

nourrissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nourrissage (giọng Pháp chuẩn): /nu.ʁi.saʒ/.

nourrissage là giống đực hay giống cái?

nourrissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.