TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nous

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nu/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /nu.z‿/

nous nghĩa là chúng tôi, chúng ta.

Nghĩa của nous

Đại từ

  1. Chúng tôi, chúng ta. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Et qu'est-ce que nous allons faire ?Còn chúng tôi làm gì?
    • Sans eau, nous ne pourrions pas vivre.Không có nước chúng ta không thể sống được.

Họ từ của nous

Câu ví dụ với nous

  • Et si nous retournions à la maison ? Sao mình không đi về đi?Tatoeba #3356
  • Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?Tatoeba #3531
  • Sans eau, nous ne pourrions pas vivre. Không có nước chúng ta không thể sống được.Tatoeba #139424
  • Nous avions peur de rater notre train. Chúng tôi sợ lỡ chuyến tầu.Tatoeba #426198
  • Nous lisons la lettre encore et encore. Chúng tôi đọc đi đọc lại bức thư.Tatoeba #431183
  • Nous allons au cinéma. Viens avec nous. Chúng tôi sẽ đi xem phim, đi với chúng tôi nhé.Tatoeba #447087
  • Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche. Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.Tatoeba #467256
  • Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ we; us, to us; we (as the royal we)
  • Danh từ the nous, (divine) reason in philosophy

Câu hỏi thường gặp

nous nghĩa là gì?

nous (đại từ) nghĩa là chúng tôi, chúng ta.

nous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nous (giọng Pháp chuẩn): /nu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.