nous
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /nu.z‿/
nous nghĩa là chúng tôi, chúng ta.
Nghĩa của nous
Đại từ
- Chúng tôi, chúng ta. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Et qu'est-ce que nous allons faire ?Còn chúng tôi làm gì?
- Sans eau, nous ne pourrions pas vivre.Không có nước chúng ta không thể sống được.
Họ từ của nous
Câu ví dụ với nous
- Et si nous retournions à la maison ? Sao mình không đi về đi?Tatoeba #3356
- Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?Tatoeba #3531
- Sans eau, nous ne pourrions pas vivre. Không có nước chúng ta không thể sống được.Tatoeba #139424
- Nous avions peur de rater notre train. Chúng tôi sợ lỡ chuyến tầu.Tatoeba #426198
- Nous lisons la lettre encore et encore. Chúng tôi đọc đi đọc lại bức thư.Tatoeba #431183
- Nous allons au cinéma. Viens avec nous. Chúng tôi sẽ đi xem phim, đi với chúng tôi nhé.Tatoeba #447087
- Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche. Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.Tatoeba #467256
- Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ we; us, to us; we (as the royal we)
- Danh từ the nous, (divine) reason in philosophy
Câu hỏi thường gặp
nous nghĩa là gì?
nous (đại từ) nghĩa là chúng tôi, chúng ta.
nous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nous (giọng Pháp chuẩn): /nu/.