TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brifer

giọng máy của trình duyệt

brifer nghĩa là ăn phàm, ăn.

Nghĩa của brifer

Ngoại động từ

  1. Thông tục Ăn phàm.
  2. Thông tục Ăn.

Câu hỏi thường gặp

brifer nghĩa là gì?

brifer (ngoại động từ) nghĩa là ăn phàm, ăn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.