brifer
giọng máy của trình duyệt
brifer nghĩa là ăn phàm, ăn.
Nghĩa của brifer
Ngoại động từ
- Thông tục Ăn phàm.
- Thông tục Ăn.
Câu hỏi thường gặp
brifer nghĩa là gì?
brifer (ngoại động từ) nghĩa là ăn phàm, ăn.
brifer nghĩa là ăn phàm, ăn.
brifer (ngoại động từ) nghĩa là ăn phàm, ăn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.