TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boustifaille

danh từ giống cái (f)
/bus.ti.faj/ giọng máy của trình duyệt

boustifaille nghĩa là thức ăn, cái ăn.

Nghĩa của boustifaille

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Thức ăn, cái ăn.

Dạng từ của boustifaille

Đi với mạo từ: une boustifaille · la boustifaille

Số nhiềuboustifailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boustifaille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grub; nosh (especially copious food)

Câu hỏi thường gặp

boustifaille nghĩa là gì?

boustifaille (danh từ) nghĩa là thức ăn, cái ăn.

boustifaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boustifaille (giọng Pháp chuẩn): /bus.ti.faj/.

boustifaille là giống đực hay giống cái?

boustifaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.