boustifaille
danh từ giống cái (f)
/bus.ti.faj/ giọng máy của trình duyệt
boustifaille nghĩa là thức ăn, cái ăn.
Nghĩa của boustifaille
Danh từ · giống cái
- Thông tục Thức ăn, cái ăn.
Dạng từ của boustifaille
Đi với mạo từ: une boustifaille · la boustifaille
| Số nhiều | boustifailles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boustifaille
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grub; nosh (especially copious food)
Câu hỏi thường gặp
boustifaille nghĩa là gì?
boustifaille (danh từ) nghĩa là thức ăn, cái ăn.
boustifaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boustifaille (giọng Pháp chuẩn): /bus.ti.faj/.
boustifaille là giống đực hay giống cái?
boustifaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).