TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boussole

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.sɔl/ giọng máy của trình duyệt

boussole nghĩa là la bàn.

Nghĩa của boussole

Danh từ · giống cái

  1. La bàn.
    • perdre la boussole(thân mật) luống cuống, hoảng hốt

Dạng từ của boussole

Đi với mạo từ: une boussole · la boussole

Số nhiềuboussoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boussole

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với boussole

  • Les boussoles pointent vers le nord. La bàn chỉ hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5792000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compass (navigational tool)

Câu hỏi thường gặp

boussole nghĩa là gì?

boussole (danh từ) nghĩa là la bàn.

boussole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boussole (giọng Pháp chuẩn): /bu.sɔl/.

boussole là giống đực hay giống cái?

boussole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.