TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compas

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt

compas nghĩa là com pa, địa bàn, la bàn.

Nghĩa của compas

Danh từ · giống đực

  1. Com pa.
  2. Địa bàn, la bàn.

Dạng từ của compas

Đi với mạo từ: un compas · le compas

Cụm từ, thành ngữ với compas

  • allonger le compas — (Thông tục) Rảo bước
  • au compas — (Thân mật) Rất chính xác
  • avoir le compas dans l'oeil — Nhìn mắt trần mà xác định số đo rất chính xác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pair of compasses; magnetic compass; a genre of modern Haitian music descended from the traditional style méringue

Câu hỏi thường gặp

compas nghĩa là gì?

compas (danh từ) nghĩa là com pa, địa bàn, la bàn.

compas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compas (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa/.

compas là giống đực hay giống cái?

compas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.