compas
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pa/ giọng máy của trình duyệt
compas nghĩa là com pa, địa bàn, la bàn.
Nghĩa của compas
Danh từ · giống đực
- Com pa.
- Địa bàn, la bàn.
Dạng từ của compas
Đi với mạo từ: un compas · le compas
Cụm từ, thành ngữ với compas
- allonger le compas — (Thông tục) Rảo bước
- au compas — (Thân mật) Rất chính xác
- avoir le compas dans l'oeil — Nhìn mắt trần mà xác định số đo rất chính xác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pair of compasses; magnetic compass; a genre of modern Haitian music descended from the traditional style méringue
Câu hỏi thường gặp
compas nghĩa là gì?
compas (danh từ) nghĩa là com pa, địa bàn, la bàn.
compas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compas (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa/.
compas là giống đực hay giống cái?
compas là danh từ giống đực (dùng với un, le).