TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comparé

/kɔ̃.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

comparé nghĩa là so sánh.

Nghĩa của comparé

Tính từ

  1. So sánh.
    • Anatomie comparéegiải phẫu học so sánh

Dạng từ của comparé

Số nhiềucomparés
Giống cáicomparée
Giống cái số nhiềucomparées

Câu ví dụ với comparé

  • Londres est grand, comparé à Paris. Luân Đôn thì lớn so với Paris.Tatoeba #13823
  • Comparée à ta voiture, la mienne est petite. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compared

Câu hỏi thường gặp

comparé nghĩa là gì?

comparé (tính từ) nghĩa là so sánh.

comparé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comparé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.