comparution
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.pa.ʁy.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
comparution nghĩa là sự ra trước tòa.
Nghĩa của comparution
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự ra trước tòa.
Dạng từ của comparution
Đi với mạo từ: une comparution · la comparution
| Số nhiều | comparutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appearance
Câu hỏi thường gặp
comparution nghĩa là gì?
comparution (danh từ) nghĩa là sự ra trước tòa.
comparution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comparution (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ʁy.sjɔ̃/.
comparution là giống đực hay giống cái?
comparution là danh từ giống cái (dùng với une, la).