TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bousin

danh từ giống đực (m)
/bu.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bousin nghĩa là lớp vỏ mềm, sự ồn ào, sự lộn xộn.

Nghĩa của bousin

Danh từ · giống đực

  1. Lớp vỏ mềm (ngoài mặt đá mới khai thác).
  2. Thân mật Sự ồn ào, sự lộn xộn.
    • Faire du bousinlàm ồn ào
  3. Thông tục, từ cũ nghĩa cũ Quán hàng tồi tàn.

Dạng từ của bousin

Đi với mạo từ: un bousin · le bousin

Số nhiềubousins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the 'soft crust' a stone has when it is taken out of a quarry

Câu hỏi thường gặp

bousin nghĩa là gì?

bousin (danh từ) nghĩa là lớp vỏ mềm, sự ồn ào, sự lộn xộn.

bousin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bousin (giọng Pháp chuẩn): /bu.zɛ̃/.

bousin là giống đực hay giống cái?

bousin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.