bousin
danh từ giống đực (m)
/bu.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
bousin nghĩa là lớp vỏ mềm, sự ồn ào, sự lộn xộn.
Nghĩa của bousin
Danh từ · giống đực
- Lớp vỏ mềm (ngoài mặt đá mới khai thác).
- Thân mật Sự ồn ào, sự lộn xộn.
- Faire du bousinlàm ồn ào
- Thông tục, từ cũ nghĩa cũ Quán hàng tồi tàn.
Dạng từ của bousin
Đi với mạo từ: un bousin · le bousin
| Số nhiều | bousins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the 'soft crust' a stone has when it is taken out of a quarry
Câu hỏi thường gặp
bousin nghĩa là gì?
bousin (danh từ) nghĩa là lớp vỏ mềm, sự ồn ào, sự lộn xộn.
bousin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bousin (giọng Pháp chuẩn): /bu.zɛ̃/.
bousin là giống đực hay giống cái?
bousin là danh từ giống đực (dùng với un, le).