TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absorption

danh từ giống cái (f)
/ap.sɔʁp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

absorption nghĩa là sự hút, sự hấp thu, sự ăn, sự uống.

Nghĩa của absorption

Danh từ · giống cái

  1. Sự hút, sự hấp thu, sự hấp thụ.
    • L'absorption de l'eau par le sablesự hút nước của cát
    • Absorption thermalesự hấp thu nhiệt
    • Absorption spectralesự hấp thu quang phổ
    • Absorption des bruitssự hấp thu tiếng ồn
    • Absorption par résonancesự hấp thu bằng cộng hưởng
  2. Sự ăn, sự uống.
    • L'absorption des boissons alcooliquessự uống rượu
  3. Sự nhập vào, sự hòa lẫn.
    • L'absorption des vœux individuels dans les aspirations collectivessự hòa ước vọng cá nhân vào khát vọng của tập thể
  4. Rare sự mải mê.
    • L'absorption dans le travailsự mải mê làm việc

Dạng từ của absorption

Đi với mạo từ: une absorption · l'absorption

Số nhiềuabsorptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absorption

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absorption

Câu hỏi thường gặp

absorption nghĩa là gì?

absorption (danh từ) nghĩa là sự hút, sự hấp thu, sự ăn, sự uống.

absorption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absorption (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔʁp.sjɔ̃/.

absorption là giống đực hay giống cái?

absorption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.