absorption
absorption nghĩa là sự hút, sự hấp thu, sự ăn, sự uống.
Nghĩa của absorption
Danh từ · giống cái
- Sự hút, sự hấp thu, sự hấp thụ.
- L'absorption de l'eau par le sablesự hút nước của cát
- Absorption thermalesự hấp thu nhiệt
- Absorption spectralesự hấp thu quang phổ
- Absorption des bruitssự hấp thu tiếng ồn
- Absorption par résonancesự hấp thu bằng cộng hưởng
- Sự ăn, sự uống.
- L'absorption des boissons alcooliquessự uống rượu
- Sự nhập vào, sự hòa lẫn.
- L'absorption des vœux individuels dans les aspirations collectivessự hòa ước vọng cá nhân vào khát vọng của tập thể
- Rare sự mải mê.
- L'absorption dans le travailsự mải mê làm việc
Dạng từ của absorption
Đi với mạo từ: une absorption · l'absorption
| Số nhiều | absorptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absorption
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ absorption
Câu hỏi thường gặp
absorption nghĩa là gì?
absorption (danh từ) nghĩa là sự hút, sự hấp thu, sự ăn, sự uống.
absorption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absorption (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔʁp.sjɔ̃/.
absorption là giống đực hay giống cái?
absorption là danh từ giống cái (dùng với une, la).