TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

absorbeur

danh từ giống đực (m)
/ap.sɔʁ.bœʁ/ giọng máy của trình duyệt

absorbeur nghĩa là máy hấp thu, chất hấp thu.

Nghĩa của absorbeur

Danh từ · giống đực

  1. Máy hấp thu; chất hấp thu.
    • Absorbeur d'ondesmáy hấp thu sóng
    • Absorbeur résonantmáy hấp thu cộng hưởng
    • Absorbeur d'énergiechất hấp thu năng lượng
    • Absorbeur artificielchất hấp thu nhân tạo

Dạng từ của absorbeur

Đi với mạo từ: un absorbeur · l'absorbeur

Số nhiềuabsorbeurs
Giống cáiabsorbeuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absorbeur

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với absorbeur

  • absorbeur de chocs — thiết bị giảm chấn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absorber

Câu hỏi thường gặp

absorbeur nghĩa là gì?

absorbeur (danh từ) nghĩa là máy hấp thu, chất hấp thu.

absorbeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absorbeur (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔʁ.bœʁ/.

absorbeur là giống đực hay giống cái?

absorbeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.