absorbeur
danh từ giống đực (m)
/ap.sɔʁ.bœʁ/ giọng máy của trình duyệt
absorbeur nghĩa là máy hấp thu, chất hấp thu.
Nghĩa của absorbeur
Danh từ · giống đực
- Máy hấp thu; chất hấp thu.
- Absorbeur d'ondesmáy hấp thu sóng
- Absorbeur résonantmáy hấp thu cộng hưởng
- Absorbeur d'énergiechất hấp thu năng lượng
- Absorbeur artificielchất hấp thu nhân tạo
Dạng từ của absorbeur
Đi với mạo từ: un absorbeur · l'absorbeur
| Số nhiều | absorbeurs |
| Giống cái | absorbeuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absorbeur
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với absorbeur
- absorbeur de chocs — thiết bị giảm chấn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ absorber
Câu hỏi thường gặp
absorbeur nghĩa là gì?
absorbeur (danh từ) nghĩa là máy hấp thu, chất hấp thu.
absorbeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absorbeur (giọng Pháp chuẩn): /ap.sɔʁ.bœʁ/.
absorbeur là giống đực hay giống cái?
absorbeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).