Hoàn toàn tiếng Pháp là gì?
"hoàn toàn" trong tiếng Pháp là entièrement (phó từ), parfait (tính từ), total (tính từ).
entièrement Phó từ
/ɑ̃.tjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
- Je suis entièrement d’accord. Tôi hoàn toàn nhất trí.
- Je lui fais entièrement confiance. Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn.
parfait Tính từ
/paʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn hảo, hoàn toàn.
- Bonheur parfait hạnh phúc hoàn toàn
- Nombre parfait (toán học) số hoàn toàn
total Tính từ
/tɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, trọn vẹn.
- Ruine totale sự đổ nát hoàn toàn
- Joie totale niềm vui trọn vẹn
parfaitement Phó từ
/paʁ.fɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, đầy đủ.
- Tu as parfaitement raison. Bạn hoàn toàn có lý.
pleinement Phó từ
/plɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, trọn vẹn.
- Être pleinement satisfait được thỏa mãn hoàn toàn
purement Phó từ
/pyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ vì, hoàn toàn.
- Purement par intérêt hoàn toàn vì lợi
complètement Phó từ
/kɔ̃.plɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
- J'ai complètement arrêté de fumer il y a trois mois. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước.
- Tu as complètement tort. Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
entier Tính từ
/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
- Jouir d'une entière liberté hưởng tự do hoàn toàn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn toàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- fondamentalementPhó từ · Cơ bản, hoàn toàn
- achevéTính từ · Trọn vẹn, hoàn toàn
- consomméTính từ · Hoàn toàn
- exactementPhó từ · Hoàn toàn
- absolumentPhó từ · Hoàn toàn
- completTính từ · Hoàn toàn
- pleinTính từ · Hoàn toàn
- simplement
- directementPhó từ · Hoàn toàn
- franchementPhó từ · Hoàn toàn, thực là
- royalTính từ · Hoàn toàn, triệt để
- littéralementPhó từ · Hoàn toàn
- strictementPhó từ · Hoàn toàn
- minutieux
- soigné
- impliciteTính từ · Hoàn toàn, tuyệt đối
- diamétralementPhó từ · Hoàn toàn, tuyệt đối
- diamétralTính từ · Hoàn toàn, tuyệt đối
- archangéliqueTính từ · Tuyệt mỹ, hoàn toàn
- perfectionDanh từ · Người hoàn toàn, người hoàn hảo
Câu hỏi thường gặp
Hoàn toàn tiếng Pháp là gì?
"hoàn toàn" trong tiếng Pháp là entièrement (phó từ), parfait (tính từ), total (tính từ).