consommé
consommé nghĩa là hoàn toàn, thành thạo, giỏi, nước thịt hầm.
Nghĩa của consommé
Tính từ
- Hoàn toàn.
- Sagesse consomméesự khôn ngoan hoàn toàn
- Thành thạo, giỏi, khéo.
- Un tacticien consommémột nhà chiến thuật giỏi
Danh từ · giống đực
- Nước thịt hầm.
Dạng từ của consommé
| Số nhiều | consommés |
| Giống cái | consommée |
| Giống cái số nhiều | consommées |
Câu ví dụ với consommé
- Jusqu'à ce jour, je n'avais jamais consommé de viande de chien. Cho đến hôm đó, tôi chưa từng ăn thịt chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #958221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consommé
- Tính từ consummate (complete in every detail, perfect); consummate (highly skilled and experienced)
Câu hỏi thường gặp
consommé nghĩa là gì?
consommé (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn toàn, thành thạo, giỏi, nước thịt hầm.
consommé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consommé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.me/.