TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

littéralement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/li.te.ʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

littéralement nghĩa là đúng từng chữ, hoàn toàn.

Nghĩa của littéralement

Phó từ

  1. Đúng từng chữ.
    • Copier un texte littéralementchép một văn bản đúng từng chữ
  2. Thân mật Hoàn toàn.
    • Il est littéralement stupéfaitnó hoàn toàn kinh ngạc

Câu ví dụ với littéralement

  • « Itadakimasu » est une expression japonaise qui signifie littéralement « je reçois humblement. » "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13496251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ literally; literally

Câu hỏi thường gặp

littéralement nghĩa là gì?

littéralement (phó từ) nghĩa là đúng từng chữ, hoàn toàn.

littéralement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của littéralement (giọng Pháp chuẩn): /li.te.ʁal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.