littéralement
littéralement nghĩa là đúng từng chữ, hoàn toàn.
Nghĩa của littéralement
Phó từ
- Đúng từng chữ.
- Copier un texte littéralementchép một văn bản đúng từng chữ
- Thân mật Hoàn toàn.
- Il est littéralement stupéfaitnó hoàn toàn kinh ngạc
Câu ví dụ với littéralement
- « Itadakimasu » est une expression japonaise qui signifie littéralement « je reçois humblement. » "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13496251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ literally; literally
Câu hỏi thường gặp
littéralement nghĩa là gì?
littéralement (phó từ) nghĩa là đúng từng chữ, hoàn toàn.
littéralement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của littéralement (giọng Pháp chuẩn): /li.te.ʁal.mɑ̃/.