TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

littéral

/li.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

littéral nghĩa là từng chữ, bằng chữ.

Nghĩa của littéral

Tính từ

  1. Từng chữ.
    • Traduction littéralecách dịch từng chữ
  2. Bằng chữ.
    • Symboles littérauxký hiệu bằng chữ
  3. Luật học, pháp lý Dựa trên văn bản.
    • sens littéralnghĩa theo chữ, nghĩa đen

Dạng từ của littéral

Số nhiềulittéraux
Giống cáilittérale
Giống cái số nhiềulittérales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với littéral

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ literal

Câu hỏi thường gặp

littéral nghĩa là gì?

littéral (tính từ) nghĩa là từng chữ, bằng chữ.

littéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của littéral (giọng Pháp chuẩn): /li.te.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.