TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symbolique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.bɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

symbolique nghĩa là tượng trưng, biểu tượng, ký hiệu học, hệ ký hiệu.

Nghĩa của symbolique

Tính từ

  1. Tượng trưng, biểu tượng.
    • Geste symboliquecử chỉ tượng trưng
    • Salaire symboliquesố lượng tượng trưng (ít ỏi)

Danh từ · giống cái

  1. Ký hiệu học.
  2. Hệ ký hiệu.
  3. Tôn giáo Tín điều học.

Dạng từ của symbolique

Số nhiềusymboliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ symbolic

Câu hỏi thường gặp

symbolique nghĩa là gì?

symbolique (tính từ, danh từ) nghĩa là tượng trưng, biểu tượng, ký hiệu học, hệ ký hiệu.

symbolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symbolique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.bɔ.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.