symbole
/sɛ̃.bɔl/ giọng máy của trình duyệt
symbole nghĩa là tượng trưng, biểu tượng, ký hiệu.
Nghĩa của symbole
Danh từ · giống đực
- Tượng trưng, biểu tượng.
- Le drapeau est le symbole de la patriecờ là biểu tượng của tổ quốc
- Il est le symbole de la vertuông ta là tượng trưng của đạo đức
- Ký hiệu.
- Le symbole du fer estFe ký hiệu của sắt là Fe
- Tôn giáo Tín điều.
- Symbole des apôtrestín điều của các tông đồ
Dạng từ của symbole
Đi với mạo từ: un symbole · le symbole
| Số nhiều | symboles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symbol (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
symbole nghĩa là gì?
symbole (danh từ) nghĩa là tượng trưng, biểu tượng, ký hiệu.
symbole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symbole (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.bɔl/.
symbole là giống đực hay giống cái?
symbole là danh từ giống đực (dùng với un, le).