TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symbiotique

/sɛ̃.bjɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

symbiotique nghĩa là cộng sinh.

Nghĩa của symbiotique

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Cộng sinh.
    • Association symbiotiquequần hợp cộng sinh

Dạng từ của symbiotique

Số nhiềusymbiotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ symbiotic

Câu hỏi thường gặp

symbiotique nghĩa là gì?

symbiotique (tính từ) nghĩa là cộng sinh.

symbiotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symbiotique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.bjɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.