symbiote
danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.bjɔt/ giọng máy của trình duyệt
symbiote nghĩa là vật cộng sinh.
Nghĩa của symbiote
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học; sinh lý học Vật cộng sinh.
Dạng từ của symbiote
Đi với mạo từ: un symbiote · le symbiote
| Số nhiều | symbiotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symbiote, symbiont
Câu hỏi thường gặp
symbiote nghĩa là gì?
symbiote (danh từ) nghĩa là vật cộng sinh.
symbiote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symbiote (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.bjɔt/.
symbiote là giống đực hay giống cái?
symbiote là danh từ giống đực (dùng với un, le).