symbiose
danh từ giống cái (f)
/sɛ̃.bjoz/ giọng máy của trình duyệt
symbiose nghĩa là sự cộng sinh.
Nghĩa của symbiose
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh vật lý học học Sự cộng sinh.
- Les lichens sont formés d'algues et de champignons vivant en symbioseđịa y gồm tảo và nấm sống cộng sinh
Dạng từ của symbiose
Đi với mạo từ: une symbiose · la symbiose
| Số nhiều | symbioses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symbiosis (relationship of mutual benefit)
Câu hỏi thường gặp
symbiose nghĩa là gì?
symbiose (danh từ) nghĩa là sự cộng sinh.
symbiose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symbiose (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.bjoz/.
symbiose là giống đực hay giống cái?
symbiose là danh từ giống cái (dùng với une, la).