TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figuré

/fi.ɡy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

figuré nghĩa là tượng hình, diễn tả bằng hình, có hình, nghĩa bóng.

Nghĩa của figuré

Tính từ

  1. Tượng hình; diễn tả bằng hình (dấu).
  2. Có hình.
    • Chapiteau figurémũ cột có hình (người và vật)
  3. Hữu hình.
  4. Sinh vật học, sinh lý học Men hữu hình (như con men, trái với điataza).
  5. Fig (ngôn ngữ học) nghĩa.
  6. Giàu hình.
    • Style figurévăn giàu hình tượng

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Nghĩa bóng.
    • Au propre et au figurévề nghĩa đen và nghĩa bóng

Dạng từ của figuré

Số nhiềufigurés
Giống cáifigurée
Giống cái số nhiềufigurées

Họ từ của figuré

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Figurative.; Borne with a human countenance.

Câu hỏi thường gặp

figuré nghĩa là gì?

figuré (tính từ, danh từ) nghĩa là tượng hình, diễn tả bằng hình, có hình, nghĩa bóng.

figuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figuré (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡy.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.