TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figuriste

danh từ giống đực (m)
/fi.ɡy.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

figuriste nghĩa là Người theo thuyết hình ảnh.

Nghĩa của figuriste

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người theo thuyết hình ảnh.
  2. Người đắp hình thạch cao.

Dạng từ của figuriste

Đi với mạo từ: un figuriste · le figuriste

Số nhiềufiguristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ figurist

Câu hỏi thường gặp

figuriste nghĩa là gì?

figuriste (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết hình ảnh.

figuriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figuriste (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡy.ʁist/.

figuriste là giống đực hay giống cái?

figuriste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.