figuriste
danh từ giống đực (m)
/fi.ɡy.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
figuriste nghĩa là Người theo thuyết hình ảnh.
Nghĩa của figuriste
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Người theo thuyết hình ảnh.
- Người đắp hình thạch cao.
Dạng từ của figuriste
Đi với mạo từ: un figuriste · le figuriste
| Số nhiều | figuristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ figurist
Câu hỏi thường gặp
figuriste nghĩa là gì?
figuriste (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết hình ảnh.
figuriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của figuriste (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡy.ʁist/.
figuriste là giống đực hay giống cái?
figuriste là danh từ giống đực (dùng với un, le).