TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figurisme

danh từ giống đực (m)
/fi.ɡy.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

figurisme nghĩa là Thuyết hình ảnh (thấy) được trong kinh Cựu ước hình ảnh của kinh Tân ước).

Nghĩa của figurisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thuyết hình ảnh (thấy) được trong kinh Cựu ước hình ảnh của kinh Tân ước).

Dạng từ của figurisme

Đi với mạo từ: un figurisme · le figurisme

Số nhiềufigurismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ figurism

Câu hỏi thường gặp

figurisme nghĩa là gì?

figurisme (danh từ) nghĩa là Thuyết hình ảnh (thấy) được trong kinh Cựu ước hình ảnh của kinh Tân ước).

figurisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figurisme (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡy.ʁism/.

figurisme là giống đực hay giống cái?

figurisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.