figurine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.ɡy.ʁin/ giọng máy của trình duyệt
figurine nghĩa là tượng nhỏ.
Nghĩa của figurine
Danh từ · giống cái
- Tượng nhỏ (bằng sành, bằng đồng.).
Dạng từ của figurine
Đi với mạo từ: une figurine · la figurine
| Số nhiều | figurines |
Họ từ của figurine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ figurine; miniature
Câu hỏi thường gặp
figurine nghĩa là gì?
figurine (danh từ) nghĩa là tượng nhỏ.
figurine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của figurine (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡy.ʁin/.
figurine là giống đực hay giống cái?
figurine là danh từ giống cái (dùng với une, la).