diamétral
/dja.me.tʁal/ giọng máy của trình duyệt
diamétral nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối.
Nghĩa của diamétral
Tính từ
- xem diamètre — Đường kính.
- Linge diamétraleđường kính
- Plans diamétrauxmặt phẳng kính, mặt phẳng xuyên tâm
- Hoàn toàn, tuyệt đối.
- En opposition diamétraleđối lập hoàn toàn
Dạng từ của diamétral
| Số nhiều | diamétraux |
| Giống cái | diamétrale |
| Giống cái số nhiều | diamétrales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diamétral
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diametric
Câu hỏi thường gặp
diamétral nghĩa là gì?
diamétral (tính từ) nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối.
diamétral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diamétral (giọng Pháp chuẩn): /dja.me.tʁal/.