TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diamétral

/dja.me.tʁal/ giọng máy của trình duyệt

diamétral nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối.

Nghĩa của diamétral

Tính từ

  1. xem diamètre — Đường kính.
    • Linge diamétraleđường kính
    • Plans diamétrauxmặt phẳng kính, mặt phẳng xuyên tâm
  2. Hoàn toàn, tuyệt đối.
    • En opposition diamétraleđối lập hoàn toàn

Dạng từ của diamétral

Số nhiềudiamétraux
Giống cáidiamétrale
Giống cái số nhiềudiamétrales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diamétral

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diametric

Câu hỏi thường gặp

diamétral nghĩa là gì?

diamétral (tính từ) nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối.

diamétral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diamétral (giọng Pháp chuẩn): /dja.me.tʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.