pleinement
pleinement nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn.
Nghĩa của pleinement
Phó từ
- Hoàn toàn, trọn vẹn.
- Être pleinement satisfaitđược thỏa mãn hoàn toàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pleinement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với pleinement
- Partager sa passion, c’est la vivre pleinement. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.Tatoeba #4000
- Je suis pleinement satisfait de ma nouvelle maison. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ completely, all over
Câu hỏi thường gặp
pleinement nghĩa là gì?
pleinement (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn.
pleinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pleinement (giọng Pháp chuẩn): /plɛn.mɑ̃/.