TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pleinement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pleinement nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn.

Nghĩa của pleinement

Phó từ

  1. Hoàn toàn, trọn vẹn.
    • Être pleinement satisfaitđược thỏa mãn hoàn toàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pleinement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với pleinement

  • Partager sa passion, c’est la vivre pleinement. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.Tatoeba #4000
  • Je suis pleinement satisfait de ma nouvelle maison. Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6297

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ completely, all over

Câu hỏi thường gặp

pleinement nghĩa là gì?

pleinement (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, trọn vẹn.

pleinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleinement (giọng Pháp chuẩn): /plɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.