TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pleur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/plœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pleur nghĩa là giọt ứa.

Nghĩa của pleur

Danh từ · giống đực

  1. Thường Số nhiều nước mắt.
    • Répandre des pleurschảy nước mắt, khóc
  2. Giọt ứa (ở cây).
  3. Văn học Sự khóc.
    • en pleursđáng khóc, sướt mướt
    • essuyer les pleurs de quelqu'unxem essuyer

Dạng từ của pleur

Đi với mạo từ: un pleur · le pleur

Số nhiềupleurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cry (action of producing tears)

Câu hỏi thường gặp

pleur nghĩa là gì?

pleur (danh từ) nghĩa là giọt ứa.

pleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleur (giọng Pháp chuẩn): /plœʁ/.

pleur là giống đực hay giống cái?

pleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.