TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plein-emploi

danh từ giống đực (m)
/plɛ̃nɑ̃plwa/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /plɛ.n‿ɑ̃.plwa/

plein-emploi nghĩa là Tình trạng mọi người có việc làm.

Nghĩa của plein-emploi

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tình trạng mọi người có việc làm.

Dạng từ của plein-emploi

Đi với mạo từ: un plein-emploi · le plein-emploi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plein-emploi

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ full employment

Câu hỏi thường gặp

plein-emploi nghĩa là gì?

plein-emploi (danh từ) nghĩa là Tình trạng mọi người có việc làm.

plein-emploi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plein-emploi (giọng Pháp chuẩn): /plɛ̃nɑ̃plwa/.

plein-emploi là giống đực hay giống cái?

plein-emploi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.