TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-emploi

danh từ giống đực (m)
/su.ɑ̃p.lwa/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /su.z‿ɑ̃.plwa/

sous-emploi nghĩa là Tình trạng không sử dụng hết nhân công, tình trạng thừa nhân công.

Nghĩa của sous-emploi

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng không sử dụng hết nhân công, tình trạng thừa nhân công.

Dạng từ của sous-emploi

Đi với mạo từ: un sous-emploi · le sous-emploi

Số nhiềusous-emplois
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underemployment

Câu hỏi thường gặp

sous-emploi nghĩa là gì?

sous-emploi (danh từ) nghĩa là Tình trạng không sử dụng hết nhân công, tình trạng thừa nhân công.

sous-emploi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-emploi (giọng Pháp chuẩn): /su.ɑ̃p.lwa/.

sous-emploi là giống đực hay giống cái?

sous-emploi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.