TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-ensemble

danh từ giống đực (m)
/su.ɑ̃.sɑ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /su.z‿ɑ̃.sɑ̃bl/

sous-ensemble nghĩa là tập con.

Nghĩa của sous-ensemble

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Tập con.

Dạng từ của sous-ensemble

Đi với mạo từ: un sous-ensemble · le sous-ensemble

Số nhiềusous-ensembles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subset, subgroup, subclass (a group within a group); subset

Câu hỏi thường gặp

sous-ensemble nghĩa là gì?

sous-ensemble (danh từ) nghĩa là tập con.

sous-ensemble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-ensemble (giọng Pháp chuẩn): /su.ɑ̃.sɑ̃bl/.

sous-ensemble là giống đực hay giống cái?

sous-ensemble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.