TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chômage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃo.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

chômage nghĩa là sự thất nghiệp, thời gian nghỉ việc.

Nghĩa của chômage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thất nghiệp.
  2. Thời gian nghỉ việc.
  3. Nghĩa bóng Thời gian ngừng hoạt động.

Dạng từ của chômage

Đi với mạo từ: un chômage · le chômage

Số nhiềuchômages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chômage

Trái nghĩa

Họ từ của chômage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idleness; unemployment

Câu hỏi thường gặp

chômage nghĩa là gì?

chômage (danh từ) nghĩa là sự thất nghiệp, thời gian nghỉ việc.

chômage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chômage (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.maʒ/.

chômage là giống đực hay giống cái?

chômage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.