chêne-liège
danh từ giống đực (m)
/ʃɛn.ljɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
chêne-liège nghĩa là cây sồi bần.
Nghĩa của chêne-liège
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây sồi bần.
Dạng từ của chêne-liège
Đi với mạo từ: un chêne-liège · le chêne-liège
| Số nhiều | chênes-lièges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cork oak
Câu hỏi thường gặp
chêne-liège nghĩa là gì?
chêne-liège (danh từ) nghĩa là cây sồi bần.
chêne-liège phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chêne-liège (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛn.ljɛʒ/.
chêne-liège là giống đực hay giống cái?
chêne-liège là danh từ giống đực (dùng với un, le).