TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chêne-liège

danh từ giống đực (m)
/ʃɛn.ljɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

chêne-liège nghĩa là cây sồi bần.

Nghĩa của chêne-liège

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sồi bần.

Dạng từ của chêne-liège

Đi với mạo từ: un chêne-liège · le chêne-liège

Số nhiềuchênes-lièges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cork oak

Câu hỏi thường gặp

chêne-liège nghĩa là gì?

chêne-liège (danh từ) nghĩa là cây sồi bần.

chêne-liège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chêne-liège (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛn.ljɛʒ/.

chêne-liège là giống đực hay giống cái?

chêne-liège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.